Bản dịch của từ Blep trong tiếng Việt

Blep

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blep(Verb)

blˈɛp
blˈɛp
01

(Thuật ngữ mạng, về động vật) Thè lưỡi ra ngoài khỏi môi một chút, như vô cớ, mà không há miệng rộng; thường thấy ở mèo, chó khi lưỡi thò ra một ít trông ngộ nghĩnh.

(Internet slang, of an animal) To extend the tongue beyond the lips, seemingly for no reason, without opening the mouth fully.

动物无故伸舌

Ví dụ

Blep(Noun)

blˈɛp
blˈɛp
01

(Từ lóng mạng) Hành động của một con vật khi thè lưỡi ra ngoài đôi môi mà không há miệng rộng — thường thấy ở mèo, chó và các thú cưng khác, trông dễ thương hoặc ngơ ngơ.

(Internet slang, of an animal) The act of extending the tongue beyond the lips without opening the mouth fully.

动物伸出舌头但不完全张嘴的行为

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh