Bản dịch của từ Blessed gift trong tiếng Việt
Blessed gift
Noun [U/C]

Blessed gift(Noun)
blˈɛst ɡˈɪft
ˈbɫɛst ˈɡɪft
01
Một món quà được coi là hành động nhân ái hoặc sự rộng lượng từ một quyền lực lớn hơn.
A gift that is viewed as an act of kindness or generosity from a higher power
Ví dụ
Ví dụ
03
Một món quà đặc biệt hoặc quý giá mang ý nghĩa sâu sắc đối với người nhận.
A special or treasured present that holds significant meaning to the recipient
Ví dụ
