Bản dịch của từ Blessed gift trong tiếng Việt

Blessed gift

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blessed gift(Noun)

blˈɛst ɡˈɪft
ˈbɫɛst ˈɡɪft
01

Một món quà được coi là hành động nhân ái hoặc sự rộng lượng từ một quyền lực lớn hơn.

A gift that is viewed as an act of kindness or generosity from a higher power

Ví dụ
02

Một món quà được coi là mang lại vận may hoặc được xem là thiêng liêng.

A gift that is considered to bring good fortune or is seen as holy

Ví dụ
03

Một món quà đặc biệt hoặc quý giá mang ý nghĩa sâu sắc đối với người nhận.

A special or treasured present that holds significant meaning to the recipient

Ví dụ