blinker
blinker (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blinker (Noun)
Nghĩa 01 · Đèn tín hiệu nhấp nháy trên xe (thường gọi là xi nhan) được bật để báo cho người khác biết hướng rẽ hoặc khi thay làn; cũng có thể chỉ thiết bị phát ánh sáng chớp từng lúc.
Đèn tín hiệu nhấp nháy trên xe (thường gọi là xi nhan) được bật để báo cho người khác biết hướng rẽ hoặc khi thay làn; cũng có thể chỉ thiết bị phát ánh sáng chớp từng lúc.
A vehicle indicator or other device that gives out an intermittent light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cặp miếng da nhỏ gắn vào cương ngựa ở hai bên, che ngang mắt ngựa để ngăn nó nhìn sang hai bên và phía sau nhằm tránh bị giật mình hoặc phân tâm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của blinker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blinker | blinkers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blinker" là danh từ chỉ thiết bị tín hiệu ánh sáng trên xe để thông báo ý định chuyển hướng của tài xế. Trong tiếng Anh Mỹ, "blinker" thường được sử dụng và hiểu rõ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ "indicator". Về mặt phát âm, "blinker" được phát âm tương tự ở cả hai biến thể, nhưng cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng trong câu có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Sự khác biệt này phản ánh văn hóa giao thông khác nhau giữa hai khu vực.