Bản dịch của từ Blinker trong tiếng Việt

Blinker

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blinker(Noun)

blˈɪŋkəɹ
blˈɪŋkəɹ
01

Đèn tín hiệu nhấp nháy trên xe (thường gọi là xi nhan) được bật để báo cho người khác biết hướng rẽ hoặc khi thay làn; cũng có thể chỉ thiết bị phát ánh sáng chớp từng lúc.

A vehicle indicator or other device that gives out an intermittent light.

Ví dụ
02

Một cặp miếng da nhỏ gắn vào cương ngựa ở hai bên, che ngang mắt ngựa để ngăn nó nhìn sang hai bên và phía sau nhằm tránh bị giật mình hoặc phân tâm.

A pair of small leather screens attached to a horses bridle to prevent it seeing sideways and behind and being startled.

Ví dụ

Dạng danh từ của Blinker (Noun)

SingularPlural

Blinker

Blinkers

Blinker(Verb)

blˈɪŋkəɹ
blˈɪŋkəɹ
01

Đặt chiếc che mắt (lọc tầm nhìn) lên ngựa để hạn chế tầm nhìn hai bên hoặc phía sau, giúp ngựa không bị phân tâm bởi xung quanh.

Put blinkers on a horse.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ