Bản dịch của từ Blinker trong tiếng Việt
Blinker

Blinker (Noun)
Đèn tín hiệu nhấp nháy trên xe (thường gọi là xi nhan) được bật để báo cho người khác biết hướng rẽ hoặc khi thay làn; cũng có thể chỉ thiết bị phát ánh sáng chớp từng lúc.
A vehicle indicator or other device that gives out an intermittent light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Blinker" là danh từ chỉ thiết bị tín hiệu ánh sáng trên xe để thông báo ý định chuyển hướng của tài xế. Trong tiếng Anh Mỹ, "blinker" thường được sử dụng và hiểu rõ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ "indicator". Về mặt phát âm, "blinker" được phát âm tương tự ở cả hai biến thể, nhưng cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng trong câu có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Sự khác biệt này phản ánh văn hóa giao thông khác nhau giữa hai khu vực.
Họ từ
"Blinker" là danh từ chỉ thiết bị tín hiệu ánh sáng trên xe để thông báo ý định chuyển hướng của tài xế. Trong tiếng Anh Mỹ, "blinker" thường được sử dụng và hiểu rõ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ "indicator". Về mặt phát âm, "blinker" được phát âm tương tự ở cả hai biến thể, nhưng cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng trong câu có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Sự khác biệt này phản ánh văn hóa giao thông khác nhau giữa hai khu vực.
