Bản dịch của từ Blinker trong tiếng Việt
Blinker

Blinker(Noun)
Đèn báo xe hoặc thiết bị khác phát ra ánh sáng không liên tục.
A vehicle indicator or other device that gives out an intermittent light.
Dạng danh từ của Blinker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blinker | Blinkers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Blinker" là danh từ chỉ thiết bị tín hiệu ánh sáng trên xe để thông báo ý định chuyển hướng của tài xế. Trong tiếng Anh Mỹ, "blinker" thường được sử dụng và hiểu rõ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ "indicator". Về mặt phát âm, "blinker" được phát âm tương tự ở cả hai biến thể, nhưng cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng trong câu có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Sự khác biệt này phản ánh văn hóa giao thông khác nhau giữa hai khu vực.
Từ "blinker" xuất phát từ gốc Latin "blincere", có nghĩa là "nháy mắt" hoặc "chớp sáng". Trong tiếng Anh, từ này đã trải qua một quá trình tiến hóa từ nghĩa nêu bật hành động nháy mắt sang chỉ thiết bị phát ánh sáng nhấp nháy trên xe cộ. Sự kết nối này phản ánh tính chất cơ bản của việc "nháy" như một phương tiện giao tiếp hoặc cảnh báo, tiếp tục hướng tới mục đích an toàn trong giao thông hiện đại.
Từ "blinker" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh giao thông hoặc sửa chữa xe cộ, nơi người ta thảo luận về các tín hiệu chỉ hướng. Trong Nói và Viết, từ này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại hoặc bài luận liên quan đến an toàn giao thông, kỹ thuật ô tô hay thảo luận về việc lái xe.
Họ từ
"Blinker" là danh từ chỉ thiết bị tín hiệu ánh sáng trên xe để thông báo ý định chuyển hướng của tài xế. Trong tiếng Anh Mỹ, "blinker" thường được sử dụng và hiểu rõ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ "indicator". Về mặt phát âm, "blinker" được phát âm tương tự ở cả hai biến thể, nhưng cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng trong câu có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Sự khác biệt này phản ánh văn hóa giao thông khác nhau giữa hai khu vực.
Từ "blinker" xuất phát từ gốc Latin "blincere", có nghĩa là "nháy mắt" hoặc "chớp sáng". Trong tiếng Anh, từ này đã trải qua một quá trình tiến hóa từ nghĩa nêu bật hành động nháy mắt sang chỉ thiết bị phát ánh sáng nhấp nháy trên xe cộ. Sự kết nối này phản ánh tính chất cơ bản của việc "nháy" như một phương tiện giao tiếp hoặc cảnh báo, tiếp tục hướng tới mục đích an toàn trong giao thông hiện đại.
Từ "blinker" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh giao thông hoặc sửa chữa xe cộ, nơi người ta thảo luận về các tín hiệu chỉ hướng. Trong Nói và Viết, từ này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại hoặc bài luận liên quan đến an toàn giao thông, kỹ thuật ô tô hay thảo luận về việc lái xe.
