Bản dịch của từ Blistering conditions trong tiếng Việt
Blistering conditions
Noun [U/C]

Blistering conditions(Noun)
blˈɪstərɪŋ kəndˈɪʃənz
ˈbɫɪstɝɪŋ kənˈdɪʃənz
Ví dụ
02
Một tình trạng nắng nóng hoặc khó chịu cực độ
A condition of extreme heat or discomfort
Ví dụ
