Bản dịch của từ Blowback trong tiếng Việt

Blowback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blowback(Noun)

blˈoʊbˌæk
blˈoʊbˌæk
01

Hiện tượng khí hoặc áp suất di chuyển ngược chiều so với hướng bình thường, thường do khí thoát ra hoặc do cháy chậm gây áp lực đẩy ngược (ví dụ: áp lực khí đẩy ngược vào ống hoặc buồng đốt).

A process in which gases expand or travel in a direction opposite to the usual one especially through escape of pressure or delayed combustion.

气体反冲现象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hệ quả bất lợi, không mong muốn xảy ra sau một hành động chính trị hoặc quyết định chính sách — tức là hậu quả tiêu cực trở lại với người thực hiện hoặc gây ra phản ứng tiêu cực trong xã hội.

The unintended adverse results of a political action or situation.

政治行为或决策带来的意外负面后果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh