Bản dịch của từ Blue space trong tiếng Việt
Blue space

Blue space (Noun)
The blue space near my city improves our community's mental health.
Không gian nước gần thành phố tôi cải thiện sức khỏe tinh thần cộng đồng.
The blue space does not attract enough visitors during winter months.
Không gian nước không thu hút đủ du khách trong mùa đông.
Does the blue space in your area support local wildlife and plants?
Không gian nước trong khu vực của bạn có hỗ trợ động thực vật địa phương không?
Các khu vực nước mở góp phần vào sức khỏe sinh thái và bền vững.
Open areas of water that contribute to ecological health and sustainability.
The blue spaces in our city improve residents' mental health and well-being.
Các không gian nước trong thành phố của chúng ta cải thiện sức khỏe tâm thần.
Many people do not visit blue spaces for relaxation and recreation.
Nhiều người không đến các không gian nước để thư giãn và giải trí.
Are blue spaces important for community gatherings and social activities?
Các không gian nước có quan trọng cho các buổi tụ họp cộng đồng không?
Khía cạnh thẩm mỹ và giải trí của các vùng nước được trải nghiệm trong cảnh quan đô thị và nông thôn.
The aesthetic and recreational aspects of water bodies experienced in urban and rural landscapes.
Many cities promote blue space for community recreation and relaxation.
Nhiều thành phố thúc đẩy không gian nước cho cộng đồng thư giãn.
Urban areas do not have enough blue space for residents' enjoyment.
Các khu vực đô thị không có đủ không gian nước cho cư dân.
How can blue space improve social interactions in our neighborhoods?
Không gian nước có thể cải thiện tương tác xã hội trong khu phố của chúng ta như thế nào?