Bản dịch của từ Blue space trong tiếng Việt

Blue space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue space (Noun)

blˈu spˈeɪs
blˈu spˈeɪs
01

Các vùng nước như hồ, sông và đại dương được coi là một phần thiết yếu của môi trường tự nhiên và sức khỏe con người.

Water bodies such as lakes, rivers, and oceans that are seen as a vital part of the natural environment and human well-being.

Ví dụ

The blue space near my city improves our community's mental health.

Không gian nước gần thành phố tôi cải thiện sức khỏe tinh thần cộng đồng.

The blue space does not attract enough visitors during winter months.

Không gian nước không thu hút đủ du khách trong mùa đông.

Does the blue space in your area support local wildlife and plants?

Không gian nước trong khu vực của bạn có hỗ trợ động thực vật địa phương không?

02

Các khu vực nước mở góp phần vào sức khỏe sinh thái và bền vững.

Open areas of water that contribute to ecological health and sustainability.

Ví dụ

The blue spaces in our city improve residents' mental health and well-being.

Các không gian nước trong thành phố của chúng ta cải thiện sức khỏe tâm thần.

Many people do not visit blue spaces for relaxation and recreation.

Nhiều người không đến các không gian nước để thư giãn và giải trí.

Are blue spaces important for community gatherings and social activities?

Các không gian nước có quan trọng cho các buổi tụ họp cộng đồng không?

03

Khía cạnh thẩm mỹ và giải trí của các vùng nước được trải nghiệm trong cảnh quan đô thị và nông thôn.

The aesthetic and recreational aspects of water bodies experienced in urban and rural landscapes.

Ví dụ

Many cities promote blue space for community recreation and relaxation.

Nhiều thành phố thúc đẩy không gian nước cho cộng đồng thư giãn.

Urban areas do not have enough blue space for residents' enjoyment.

Các khu vực đô thị không có đủ không gian nước cho cư dân.

How can blue space improve social interactions in our neighborhoods?

Không gian nước có thể cải thiện tương tác xã hội trong khu phố của chúng ta như thế nào?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Blue space cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Blue space

Không có idiom phù hợp