Bản dịch của từ Bluecollar trong tiếng Việt
Bluecollar
Noun [U/C]

Bluecollar(Noun)
blˈuːkɒlɐ
ˈbɫuˈkɑɫɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Những người thuộc tầng lớp lao động thường làm việc trong các ngành công nghiệp như sản xuất hoặc xây dựng.
Working class individuals often in industries such as manufacturing or construction
Ví dụ
