Bản dịch của từ Blunt intellect trong tiếng Việt

Blunt intellect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blunt intellect(Noun)

blˈʌnt ˌɪntɪlˈɛkt
ˈbɫənt ˈɪntəˌɫɛkt
01

Thiếu sự rõ ràng hoặc chính xác trong tư duy hoặc khả năng trí tuệ.

A lack of sharpness or precision in thinking or mental capability

Ví dụ
02

Tình trạng chưa tinh tế hoặc chưa phát triển cao về khả năng lập luận.

The state of being unrefined or not highly developed in terms of reasoning skills

Ví dụ
03

Chất lượng của việc thẳng thắn, rõ ràng và trung thực trong suy nghĩ hoặc lời nói.

The quality of being straightforward direct and honest in thought or speech

Ví dụ