Bản dịch của từ Body of law trong tiếng Việt
Body of law
Noun [U/C]

Body of law(Noun)
bˈɒdi ˈɒf lˈɔː
ˈboʊdi ˈɑf ˈɫɔ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống những quy định pháp luật hoặc nguyên tắc pháp lý được thừa nhận bởi một quyền tài phán cụ thể.
A body of established law or legal principles recognized by a particular jurisdiction
Ví dụ
