Bản dịch của từ Body of law trong tiếng Việt

Body of law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body of law(Noun)

bˈɒdi ˈɒf lˈɔː
ˈboʊdi ˈɑf ˈɫɔ
01

Một hệ thống pháp luật điều chỉnh một lĩnh vực cụ thể trong thực hành pháp lý.

A system of laws that govern a specific area of legal practice

Ví dụ
02

Tập hợp các bộ luật trong một lĩnh vực nhất định như luật hình sự, luật dân sự, v.v.

The aggregate of laws within a particular field such as criminal law civil law etc

Ví dụ
03

Một hệ thống những quy định pháp luật hoặc nguyên tắc pháp lý được thừa nhận bởi một quyền tài phán cụ thể.

A body of established law or legal principles recognized by a particular jurisdiction

Ví dụ