Bản dịch của từ Bold form trong tiếng Việt

Bold form

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bold form(Adjective)

bˈəʊld fˈɔːm
ˈboʊɫd ˈfɔrm
01

Có vẻ ngoài nổi bật và sắc nét

Having a strong or vivid appearance

Ví dụ
02

Thể hiện sự dũng cảm hoặc tự tin, không sợ hãi

Showing courage or confidence fearless

Ví dụ
03

Dày và chắc khỏe về hình thức

Thick and strong in form

Ví dụ

Bold form(Noun)

bˈəʊld fˈɔːm
ˈboʊɫd ˈfɔrm
01

Thể hiện sự dũng cảm hoặc tự tin, không sợ hãi

A type of weight or typeface that is darker and thicker than regular type

Ví dụ
02

Vững chắc và dày dạn về hình thức

A bold is a courageous or daring act

Ví dụ