Bản dịch của từ Bold form trong tiếng Việt
Bold form
Adjective Noun [U/C]

Bold form(Adjective)
bˈəʊld fˈɔːm
ˈboʊɫd ˈfɔrm
01
Có vẻ ngoài nổi bật và sắc nét
Having a strong or vivid appearance
Ví dụ
02
Thể hiện sự dũng cảm hoặc tự tin, không sợ hãi
Showing courage or confidence fearless
Ví dụ
