Bản dịch của từ Bone glue trong tiếng Việt

Bone glue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bone glue(Noun)

bˈəʊn ɡlˈuː
ˈboʊn ˈɡɫu
01

Một chất giống như thạch được chiết xuất từ việc ninh xương động vật.

A gelatinous substance derived from boiling animal bones

Ví dụ
02

Một loại keo được làm từ xương động vật, thường được sử dụng trong ngành mộc và các dự án thủ công.

A type of adhesive made from animal bones often used in woodworking and craft projects

Ví dụ
03

Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng để chỉ một chất kết dính mạnh.

A term sometimes used to refer to a strong bonding agent

Ví dụ