ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bone glue
Một chất giống như thạch được chiết xuất từ việc ninh xương động vật.
A gelatinous substance derived from boiling animal bones
Một loại keo được làm từ xương động vật, thường được sử dụng trong ngành mộc và các dự án thủ công.
A type of adhesive made from animal bones often used in woodworking and craft projects
Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng để chỉ một chất kết dính mạnh.
A term sometimes used to refer to a strong bonding agent