Bản dịch của từ Bote trong tiếng Việt

Bote

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bote(Noun)

bˈoʊt
bˈoʊt
01

Tiền bồi thường hoặc hành động để chuộc lỗi, đền bù thiệt hại; trong ngữ cảnh cũ (luật tục hoặc lịch sử) có nghĩa là tiền đền mạng khi một người bị giết (ví dụ manbote: tiền bồi thường cho gia đình người bị giết).

Atonement, compensation, amends, satisfaction; as, manbote, a compensation for a man slain.

赔偿,弥补

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quyền được lấy gỗ từ đất hoặc tài sản của người khác (thường là theo phong tục hoặc quyền hạn hợp pháp để thu nhặt củi/gỗ trên đất không thuộc sở hữu mình).

A right to take wood from property not one's own.

从他人财产中取木材的权利

Ví dụ
03

Một khoản trợ cấp hoặc quyền được cấp những đồ cần thiết (như lương thực, quần áo, tiền sinh hoạt), thường dùng trong bối cảnh phong kiến hoặc thời xưa khi người có quyền ban cho người khác một khoản trợ cấp để duy trì cuộc sống.

A privilege or allowance of necessaries, especially in feudal times.

特权或津贴,特别是封建时代的生活必需品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh