Bản dịch của từ Bote trong tiếng Việt
Bote

Bote(Noun)
Tiền bồi thường hoặc hành động để chuộc lỗi, đền bù thiệt hại; trong ngữ cảnh cũ (luật tục hoặc lịch sử) có nghĩa là tiền đền mạng khi một người bị giết (ví dụ manbote: tiền bồi thường cho gia đình người bị giết).
Atonement, compensation, amends, satisfaction; as, manbote, a compensation for a man slain.
赔偿,弥补
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khoản trợ cấp hoặc quyền được cấp những đồ cần thiết (như lương thực, quần áo, tiền sinh hoạt), thường dùng trong bối cảnh phong kiến hoặc thời xưa khi người có quyền ban cho người khác một khoản trợ cấp để duy trì cuộc sống.
A privilege or allowance of necessaries, especially in feudal times.
特权或津贴,特别是封建时代的生活必需品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bote" không phải là một từ chuẩn trong tiếng Anh, có thể bạn đang đề cập đến "boat" (tàu thuyền) hoặc "bote" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó. Nếu đây là một từ trong tiếng Anh, khác biệt giữa Anh và Mỹ không rõ ràng. Trong tiếng Anh, "boat" chỉ các phương tiện thủy nhỏ hơn tàu lớn, còn trong một số ngữ cảnh, "bote" có thể ám chỉ đến một loại đồ uống hoặc nông sản trên nền văn hóa cụ thể, nhưng không phổ biến. Cần thêm thông tin để có thể khảo sát chính xác hơn.
Từ "bote" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bottis", có nghĩa là "chai" hoặc "thùng". Từ này đã trải qua sự biến đổi ngữ âm và ngữ nghĩa khi được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ, nơi nó trở thành "bote". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các dụng cụ chứa đựng chất lỏng. Hiện nay, "bote" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc mặt hàng, liên quan đến việc vận chuyển hoặc tiếp nhận hàng hóa.
Từ "bote" ít xuất hiện trong các thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "bote" có thể được liên kết với các lĩnh vực như sinh học hoặc hải dương học, cụ thể khi đề cập đến việc cung cấp thông tin hoặc dữ liệu trên các hệ thống đo lường. Tại các cuộc thảo luận, từ này thường gợi ý đến ủng hộ hoặc tài trợ một dự án, vì vậy cũng thấy trong các ngữ cảnh kinh doanh và hợp tác.
Từ "bote" không phải là một từ chuẩn trong tiếng Anh, có thể bạn đang đề cập đến "boat" (tàu thuyền) hoặc "bote" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó. Nếu đây là một từ trong tiếng Anh, khác biệt giữa Anh và Mỹ không rõ ràng. Trong tiếng Anh, "boat" chỉ các phương tiện thủy nhỏ hơn tàu lớn, còn trong một số ngữ cảnh, "bote" có thể ám chỉ đến một loại đồ uống hoặc nông sản trên nền văn hóa cụ thể, nhưng không phổ biến. Cần thêm thông tin để có thể khảo sát chính xác hơn.
Từ "bote" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bottis", có nghĩa là "chai" hoặc "thùng". Từ này đã trải qua sự biến đổi ngữ âm và ngữ nghĩa khi được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ, nơi nó trở thành "bote". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các dụng cụ chứa đựng chất lỏng. Hiện nay, "bote" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc mặt hàng, liên quan đến việc vận chuyển hoặc tiếp nhận hàng hóa.
Từ "bote" ít xuất hiện trong các thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "bote" có thể được liên kết với các lĩnh vực như sinh học hoặc hải dương học, cụ thể khi đề cập đến việc cung cấp thông tin hoặc dữ liệu trên các hệ thống đo lường. Tại các cuộc thảo luận, từ này thường gợi ý đến ủng hộ hoặc tài trợ một dự án, vì vậy cũng thấy trong các ngữ cảnh kinh doanh và hợp tác.
