bothered
bothered (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy lo lắng, bận tâm hoặc hơi khó chịu vì điều gì đó.
worried or annoyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bothered (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không quan tâm chút nào not at all bothered | Cô ấy hoàn toàn không bận tâm về những bình luận tiêu cực trên mạng xã hội. She is not at all bothered by negative comments on social media. |
không quá quan tâm not too bothered | Cô ấy không quá quan tâm đến xu hướng truyền thông xã hội. She's not too bothered about social media trends. |
không quan tâm thực sự not really bothered | Tôi không quá quan tâm đến việc tham gia sự kiện xã hội sau giờ làm việc. I'm not really bothered about attending social events after work. |
không quá quan tâm not all that bothered | Cô ấy không quá quan tâm đến nhận xét trên mạng xã hội. She is not all that bothered by social media comments. |
không quan tâm chút nào not in the least bothered | Tôi không hề bận tâm khi mọi người nói chuyện lớn tiếng trong công viên vào cuối tuần. I am not in the least bothered when people talk loudly in the park during the weekend. |
bothered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bothered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bother |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bothered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bothered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bothers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bothering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bothered" là từ miêu tả trạng thái khó chịu, lo lắng hoặc bị quấy rầy. Trong tiếng Anh, "bothered" thường được sử dụng để chỉ cảm giác phiền phức hoặc lo lắng về một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ ngữ này có cùng ý nghĩa và cách phát âm tương đối giống nhau, mặc dù đôi khi có sự khác biệt về ngữ điệu. Trong ngữ cảnh viết, "bothered" có thể xuất hiện trong các thể loại văn bản từ văn học đến giao tiếp thường nhật, phản ánh sự không thoải mái về tâm lý hoặc cảm xúc.