Bản dịch của từ Brand valuation trong tiếng Việt
Brand valuation
Noun [U/C]

Brand valuation(Noun)
bɹˈænd væljuˈeɪʃən
bɹˈænd væljuˈeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc đo lường giá trị mà thương hiệu đóng góp vào thành tích tài chính tổng thể của công ty
Measuring the value a brand adds to a company's overall financial performance.
衡量一个品牌对公司整体财务表现贡献价值的过程。
Ví dụ
