Bản dịch của từ Branded variant trong tiếng Việt
Branded variant
Noun [U/C]

Branded variant(Noun)
bɹˈændɨd vˈɛɹiənt
bɹˈændɨd vˈɛɹiənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại sản phẩm thương hiệu có thể khác về thành phần, thiết kế hoặc chức năng so với hàng chính hãng nhưng vẫn giữ được nét đặc trưng của thương hiệu.
A branded product may differ from the original in ingredients, design, or functionality, but still retains its brand identity.
一种带有品牌的产品可能在成分、设计或功能上与原始产品不同,但仍然保持品牌的识别度。
Ví dụ
