Bản dịch của từ Branding strategy trong tiếng Việt
Branding strategy

Branding strategy (Noun)
Một kế hoạch hoặc phương pháp để tạo ra và duy trì bản sắc thương hiệu.
A plan or approach for creating and maintaining a brand identity.
Nike's branding strategy focuses on innovation and athlete endorsements.
Chiến lược thương hiệu của Nike tập trung vào đổi mới và đại diện vận động viên.
Many companies do not use a clear branding strategy today.
Nhiều công ty hiện nay không sử dụng một chiến lược thương hiệu rõ ràng.
What makes an effective branding strategy for social enterprises?
Điều gì tạo nên một chiến lược thương hiệu hiệu quả cho các doanh nghiệp xã hội?
Quá trình quản lý và phát triển thương hiệu của một tổ chức để đạt được các mục tiêu cụ thể.
The process of managing and growing an organization's brand to achieve specific objectives.
The branding strategy helped Coca-Cola increase its market share significantly.
Chiến lược thương hiệu đã giúp Coca-Cola tăng thị phần đáng kể.
A poor branding strategy can harm a company's reputation and sales.
Một chiến lược thương hiệu kém có thể làm hại danh tiếng và doanh số của công ty.
What elements are crucial for an effective branding strategy in social media?
Những yếu tố nào là quan trọng cho một chiến lược thương hiệu hiệu quả trên mạng xã hội?
Một chiến lược để ảnh hưởng đến nhận thức và lòng trung thành của khách hàng thông qua các nỗ lực xây dựng thương hiệu.
A strategy to influence customer perception and loyalty through branding efforts.
The branding strategy of Coca-Cola focuses on happiness and sharing moments.
Chiến lược thương hiệu của Coca-Cola tập trung vào hạnh phúc và chia sẻ khoảnh khắc.
Many brands do not have a clear branding strategy for social media.
Nhiều thương hiệu không có chiến lược thương hiệu rõ ràng cho mạng xã hội.
What is your opinion on effective branding strategy for local businesses?
Ý kiến của bạn về chiến lược thương hiệu hiệu quả cho doanh nghiệp địa phương là gì?