Bản dịch của từ Bray trong tiếng Việt
Bray

Bray(Noun)
Âm thanh khàn, chói và khô giống tiếng la hét hoặc cười lớn để chế giễu; thường dùng hài hước hoặc mỉa mai (giống tiếng kêu của lừa nhưng dùng cho người/tiếng cười chế nhạo).
A sound resembling a bray especially used in humor or mockery
Bray(Verb)
Phát ra tiếng kêu lớn, chói tai giống tiếng lừa (thường dùng để mô tả tiếng kêu của lừa hoặc để chỉ người phát ra tiếng nói ầm ĩ, khó nghe).
To make a loud cry resembling that of a donkey
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bray" là danh từ và động từ, chỉ âm thanh phát ra từ lừa hoặc hành động phát ra âm thanh tương tự. Trong tiếng Anh, "bray" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả âm thanh khó chịu hoặc nhức nhối. Ở tiếng Anh Anh, "bray" có thể nhấn mạnh hơn về âm thanh của con lừa, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa ẩn dụ để chỉ sự ồn ào.
Từ "bray" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bradere", nghĩa là "phát ra âm thanh ồn ào". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ âm thanh đặc trưng của con lừa. Qua các giai đoạn ngôn ngữ, "bray" đã được dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 để diễn tả hành động cất tiếng lớn hoặc kêu lên, phản ánh sự kết nối giữa âm thanh và bản chất đặc trưng của loài động vật này. Sự phát triển của từ này thể hiện rõ nét trong bối cảnh sử dụng hiện đại khi nó thường được dùng để chỉ bất kỳ âm thanh ồn ào và thô kệch nào.
Từ "bray" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thông thường, từ này được sử dụng để mô tả âm thanh mà lừa phát ra, và không phải là từ vựng thông dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong văn thơ hoặc miêu tả động vật, "bray" có thể xuất hiện khi nói về tiếng kêu của lừa để tạo ra hình ảnh sinh động.
Họ từ
Từ "bray" là danh từ và động từ, chỉ âm thanh phát ra từ lừa hoặc hành động phát ra âm thanh tương tự. Trong tiếng Anh, "bray" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả âm thanh khó chịu hoặc nhức nhối. Ở tiếng Anh Anh, "bray" có thể nhấn mạnh hơn về âm thanh của con lừa, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa ẩn dụ để chỉ sự ồn ào.
Từ "bray" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bradere", nghĩa là "phát ra âm thanh ồn ào". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ âm thanh đặc trưng của con lừa. Qua các giai đoạn ngôn ngữ, "bray" đã được dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 để diễn tả hành động cất tiếng lớn hoặc kêu lên, phản ánh sự kết nối giữa âm thanh và bản chất đặc trưng của loài động vật này. Sự phát triển của từ này thể hiện rõ nét trong bối cảnh sử dụng hiện đại khi nó thường được dùng để chỉ bất kỳ âm thanh ồn ào và thô kệch nào.
Từ "bray" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thông thường, từ này được sử dụng để mô tả âm thanh mà lừa phát ra, và không phải là từ vựng thông dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong văn thơ hoặc miêu tả động vật, "bray" có thể xuất hiện khi nói về tiếng kêu của lừa để tạo ra hình ảnh sinh động.
