Bản dịch của từ Breach trong tiếng Việt
Breach
Noun [U/C] Verb

Breach(Noun)
brˈiːtʃ
ˈbritʃ
01
Một khoảng trống trong bức tường hoặc hàng phòng thủ, đặc biệt là do một đội quân tấn công gây ra.
A gap in the fortress wall, especially one caused by an attack from the army.
这是防御墙上的一个漏洞,尤其是军队在攻防中留下的空隙。
Ví dụ
Ví dụ
Breach(Verb)
brˈiːtʃ
ˈbritʃ
01
Phá vỡ bề mặt của một thứ gì đó
Broken or fractured action
断裂行为或已断裂的情况
Ví dụ
Ví dụ
03
Tạo ra một khoảng trống trong hàng rào hoặc hệ thống phòng thủ
A weakness in the defenses or barricades, especially one caused by an attacking army.
在墙壁防线或防御工事中开一个缺口
Ví dụ
