Bản dịch của từ Break into trong tiếng Việt
Break into

Break into(Idiom)
Ngắt lời ai đó giữa chừng cuộc trò chuyện hoặc hoạt động.
Interrupt someone during a conversation or activity.
打断某人在谈话或进行中的活动
Đột nhiên xông vào một nơi chốn hoặc tình huống một cách mãnh liệt.
To burst into a place or situation suddenly and forcefully.
突然且猛烈地闯入一个地点或场景中。
Đi sâu vào một lĩnh vực hay chủ đề thường bị cấm kị.
Diving into a new field or subject often pushes you beyond your comfort zone.
深入某个领域或主题通常超出了你的舒适区。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'break into' có nghĩa là xâm nhập hoặc đột nhập vào một địa điểm, thường là để ăn cắp hoặc thực hiện hành vi phạm tội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này, cả hai đều phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, nó còn có thể mang nghĩa rộng hơn trong các ngữ cảnh khác, như "bắt đầu" hoặc "xâm nhập vào một lĩnh vực nào đó", chẳng hạn như "break into the market".
Cụm từ "break into" xuất phát từ động từ "break", có nguồn gốc từ tiếng Latin "frangere", mang nghĩa là "phá vỡ". Trong lịch sử, "break" đã được sử dụng để chỉ hành động làm gãy hoặc làm vỡ một vật thể. Theo thời gian, nghĩa của cụm từ này mở rộng để chỉ hành động xâm nhập, thường liên quan đến sự đột nhập vào một nơi nào đó mà không được phép, như trong các vụ trộm. Do đó, "break into" thể hiện sự chuyển đổi từ việc làm vỡ vật chất đến việc vi phạm ranh giới không gian.
Cụm từ "break into" thường xuất hiện trong các tình huống mô tả hành động xâm nhập hoặc đột nhập, thường liên quan đến an ninh hoặc tài sản. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, "break into" thường được sử dụng trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến các vấn đề an ninh hoặc khủng hoảng. Tuy nhiên, ít xuất hiện hơn trong phần Viết và Nói, nơi các khái niệm trừu tượng hoặc tư tưởng thường được ưu tiên hơn. Cụm từ này cũng thường gặp trong các ngữ cảnh pháp lý, báo chí và văn học.
"Cụm từ 'break into' có nghĩa là xâm nhập hoặc đột nhập vào một địa điểm, thường là để ăn cắp hoặc thực hiện hành vi phạm tội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này, cả hai đều phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, nó còn có thể mang nghĩa rộng hơn trong các ngữ cảnh khác, như "bắt đầu" hoặc "xâm nhập vào một lĩnh vực nào đó", chẳng hạn như "break into the market".
Cụm từ "break into" xuất phát từ động từ "break", có nguồn gốc từ tiếng Latin "frangere", mang nghĩa là "phá vỡ". Trong lịch sử, "break" đã được sử dụng để chỉ hành động làm gãy hoặc làm vỡ một vật thể. Theo thời gian, nghĩa của cụm từ này mở rộng để chỉ hành động xâm nhập, thường liên quan đến sự đột nhập vào một nơi nào đó mà không được phép, như trong các vụ trộm. Do đó, "break into" thể hiện sự chuyển đổi từ việc làm vỡ vật chất đến việc vi phạm ranh giới không gian.
Cụm từ "break into" thường xuất hiện trong các tình huống mô tả hành động xâm nhập hoặc đột nhập, thường liên quan đến an ninh hoặc tài sản. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, "break into" thường được sử dụng trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến các vấn đề an ninh hoặc khủng hoảng. Tuy nhiên, ít xuất hiện hơn trong phần Viết và Nói, nơi các khái niệm trừu tượng hoặc tư tưởng thường được ưu tiên hơn. Cụm từ này cũng thường gặp trong các ngữ cảnh pháp lý, báo chí và văn học.
