Bản dịch của từ Break option trong tiếng Việt

Break option

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break option(Noun)

bɹˈeɪk ˈɑpʃən
bɹˈeɪk ˈɑpʃən
01

Một điều khoản trong hợp đồng cho phép một bên chấm dứt hoặc thay đổi thỏa thuận theo các điều kiện nhất định.

A provision in a contract allowing a party to terminate or change the agreement under certain conditions.

Ví dụ
02

Một lựa chọn thay thế trong quá trình ra quyết định.

An alternative choice in a decision-making process.

Ví dụ
03

Một tùy chọn cho phép linh hoạt trong hợp đồng thuê hoặc thỏa thuận để 'động phá' vào một thời điểm đã xác định trước hoặc trong các trường hợp cụ thể.

An option allowing flexibility in a lease or agreement to 'break' at a predetermined time or under specific circumstances.

Ví dụ