Bản dịch của từ Break option trong tiếng Việt
Break option
Noun [U/C]

Break option(Noun)
bɹˈeɪk ˈɑpʃən
bɹˈeɪk ˈɑpʃən
Ví dụ
02
Một lựa chọn thay thế trong quá trình ra quyết định.
An alternative choice in a decision-making process.
Ví dụ
Break option

Một lựa chọn thay thế trong quá trình ra quyết định.
An alternative choice in a decision-making process.