Bản dịch của từ Brevet trong tiếng Việt
Brevet

Brevet (Noun)
Một loại thăng cấp quân sự trước đây, thường cho để ghi nhận công lao xuất sắc, bằng đó sĩ quan được nâng lên cấp bậc cao hơn nhưng không được tăng lương tương ứng.
A former type of military commission conferred especially for outstanding service by which an officer was promoted to a higher rank without the corresponding pay.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "brevet" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "giấy chứng nhận" hay "bằng sáng chế". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quân đội để chỉ sự thăng tiến tạm thời cho một sĩ quan, không kèm theo sự tăng lương tương ứng. Trong tiếng Anh Mỹ, "brevet" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh quân sự, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng ít gặp hơn. Ngữ nghĩa chính của từ này gắn liền với tính chất tạm thời và đặc thù trong các lĩnh vực cụ thể.
Từ "brevet" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "giấy chứng nhận" hay "bằng sáng chế". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quân đội để chỉ sự thăng tiến tạm thời cho một sĩ quan, không kèm theo sự tăng lương tương ứng. Trong tiếng Anh Mỹ, "brevet" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh quân sự, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng ít gặp hơn. Ngữ nghĩa chính của từ này gắn liền với tính chất tạm thời và đặc thù trong các lĩnh vực cụ thể.
