bridled
bridled (Verb)
Nghĩa 01
Thể hiện sự bực tức, phản đối hoặc kiềm chế bằng cử chỉ: ngẩng cao đầu, cụp cằm lại, tỏ ra khó chịu hoặc không hài lòng.
show ones resentment or anger especially by throwing up ones head and drawing in ones chin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bridled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bridle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bridled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bridled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bridles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bridling |
bridled (Adjective)
Nghĩa 01
Có yên cương hoặc có cương (đeo yên cương vào miệng/đầu con ngựa), tức là đang được điều khiển bằng dây cương.
having a bridle or reins.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bridled (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bridled cầu nối | more bridled nhiều cầu nối hơn | most bridled cầu nối nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bridled" là động từ quá khứ của "bridle", có nghĩa là kìm hãm hoặc kiểm soát. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường chỉ hành động buộc yên cương vào một con ngựa, nhưng trong ngữ cảnh ẩn dụ, "bridled" thể hiện sự kiềm chế cảm xúc hoặc hành vi. Không có sự khác nhau rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay nghĩa của từ này, tuy nhiên, việc sử dụng trong văn cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và phong cách viết.