Bản dịch của từ Bring about a mishap trong tiếng Việt

Bring about a mishap

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring about a mishap(Phrase)

brˈɪŋ ˈeɪbaʊt ˈɑː mˈɪʃæp
ˈbrɪŋ ˈeɪˈbaʊt ˈɑ ˈmɪʃæp
01

Kích hoạt một sự kiện hoặc tình huống dẫn đến tai nạn

To instigate an event or situation that results in an accident

Ví dụ
02

Dẫn đến hoặc góp phần gây ra một kết quả không mong muốn

To lead to or contribute to an undesirable outcome

Ví dụ
03

Gây ra điều gì đó xảy ra, đặc biệt là điều tiêu cực hoặc không may

To cause something to happen especially something negative or unfortunate

Ví dụ