Bản dịch của từ Bring about a mishap trong tiếng Việt
Bring about a mishap
Phrase

Bring about a mishap(Phrase)
brˈɪŋ ˈeɪbaʊt ˈɑː mˈɪʃæp
ˈbrɪŋ ˈeɪˈbaʊt ˈɑ ˈmɪʃæp
Ví dụ
02
Dẫn đến hoặc góp phần gây ra một kết quả không mong muốn
To lead to or contribute to an undesirable outcome
Ví dụ
03
Gây ra điều gì đó xảy ra, đặc biệt là điều tiêu cực hoặc không may
To cause something to happen especially something negative or unfortunate
Ví dụ
