Bản dịch của từ Broke punk trong tiếng Việt

Broke punk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broke punk(Noun)

brˈəʊk pˈʌŋk
ˈbroʊk ˈpəŋk
01

Một phong trào hoặc thể loại âm nhạc liên quan đến phong cách nổi loạn, thường đi kèm với hành vi hung hãn và phong cách thời trang đặc trưng

A subculture or music genre associated with rebellious behavior and fashion styles, often having a provocative nature.

这种音乐的子文化或类别,通常与反叛、激烈的行为以及叛逆的时尚风格有关联。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ để mô tả ai đó đã bị thất bại hoặc bị thương nặng

A term used to describe someone who has been defeated or seriously injured.

这个术语用来指那些被击败或重伤的人。

Ví dụ
03

Một người trẻ tuổi nổi loạn hoặc có phong cách khác biệt, đặc biệt là chống lại quyền lực

A young person rebellious or non-conforming, especially against authority.

一个叛逆的年轻人,常常不遵守社会规范,特别是反抗权威。

Ví dụ