Bản dịch của từ Brussels trong tiếng Việt

Brussels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brussels(Noun)

brˈʌsəlz
ˈbrəsəɫz
01

Một loại mầm hoặc một giống bắp cải nhỏ.

A type of sprout or a small variety of cabbage.

一种芽菜或者一种小白菜的品种。

Ví dụ
02

Một không gian xanh ở Brussels nổi tiếng với Cung điện Hoàng gia Bỉ.

A green space in Brussels known for the Belgian Royal Palace.

布鲁塞尔一个因比利时王宫而闻名的绿地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thủ đô của Bỉ nổi tiếng với kiến trúc lịch sử và là trụ sở chính của Liên minh châu Âu.

The capital of Belgium is known for its historic architecture and is the headquarters of the European Union.

比利时的首都以其历史悠久的建筑而闻名,同时也是欧洲联盟的总部。

Ví dụ