Bản dịch của từ Bubble test trong tiếng Việt
Bubble test
Noun [U/C]

Bubble test(Noun)
bˈʌbəl tˈɛst
bˈʌbəl tˈɛst
01
Một bài kiểm tra tiêu chuẩn, trong đó các câu trả lời được đánh dấu trên một phiếu có các ô tròn để tô, thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục.
A standardized test where answers are marked on a sheet of paper by filling in circles, commonly used in educational settings.
这是一种标准化测试形式,考生在答题纸上用填涂圆圈的方式标记答案,在教育环境中非常常见。
Ví dụ
Ví dụ
