Bản dịch của từ Bubbled out trong tiếng Việt
Bubbled out
Verb

Bubbled out(Verb)
bˈʌbəld ˈaʊt
ˈbəbəɫd ˈaʊt
01
Diễn đạt bản thân hoặc cảm xúc của mình một cách sinh động và đầy nhiệt huyết
To express oneself or ones feelings in a lively or enthusiastic manner
Ví dụ
Ví dụ
