Bản dịch của từ Buffer stock trong tiếng Việt
Buffer stock

Buffer stock(Noun)
Hàng hóa được lưu trữ để phân phối trong tương lai, thường là trong bối cảnh kinh tế.
Goods stored for future distribution often in economic contexts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Buffer stock" là một thuật ngữ trong kinh tế học chỉ lượng hàng hóa dự trữ được duy trì để ổn định giá cả và cung cầu trong thị trường. Chúng được sử dụng để giảm thiểu biến động giá do sự thay đổi lớn trong nhu cầu hoặc cung ứng. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ, nhưng không gây hiểu nhầm.
"Buffer stock" là một thuật ngữ trong kinh tế học chỉ lượng hàng hóa dự trữ được duy trì để ổn định giá cả và cung cầu trong thị trường. Chúng được sử dụng để giảm thiểu biến động giá do sự thay đổi lớn trong nhu cầu hoặc cung ứng. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ, nhưng không gây hiểu nhầm.
