Bản dịch của từ Building analyst trong tiếng Việt
Building analyst
Noun [U/C]

Building analyst(Noun)
bˈɪldɪŋ ˈænəlˌɪst
ˈbɪɫdɪŋ ˈænəɫɪst
01
Một chuyên gia chịu trách nhiệm đánh giá giá trị và tình trạng của các tòa nhà để đầu tư.
A professional responsible for assessing the value and condition of buildings for investment
Ví dụ
02
Một cá nhân cung cấp phân tích dữ liệu và cái nhìn sâu sắc trong lĩnh vực kiến trúc hoặc quản lý xây dựng.
An individual who provides data analysis and insights in the field of architecture or construction management
Ví dụ
03
Một người phân tích thiết kế và vật liệu xây dựng của các tòa nhà.
A person who analyzes the construction design and materials of buildings
Ví dụ
