Bản dịch của từ Bulging purse trong tiếng Việt

Bulging purse

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulging purse(Noun)

bˈʌldʒɨŋ pɝˈs
bˈʌldʒɨŋ pɝˈs
01

Một chiếc túi xách của phụ nữ, thường làm bằng da, phần đáy rộng và phần miệng/tầng trên hẹp hơn, tạo cảm giác phồng hoặc đầy (bulging) khi để nhiều đồ.

A womans handbag typically made of leather that is wide at the bottom and narrow at the top.

一种通常由皮革制成的女性手袋,底部宽而顶部窄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bulging purse(Phrase)

bˈʌldʒɨŋ pɝˈs
bˈʌldʒɨŋ pɝˈs
01

Cụm từ dùng để miêu tả ví/nguồn tài chính của một người khi người đó được coi là giàu có hoặc có nhiều tiền — nghĩa đen là “ví phồng/nhồi đầy tiền” và nghĩa bóng là “tài chính rủng rỉnh, dư dả”.

A phrase used to describe someones wallet or financial resources especially when they are perceived as wealthy or prosperous.

钱包鼓鼓,象征富裕。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh