Bản dịch của từ Bulk sales outlet trong tiếng Việt

Bulk sales outlet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulk sales outlet(Phrase)

bˈʌlk sˈeɪlz ˈaʊtlət
ˈbəɫk ˈseɪɫz ˈaʊtˌɫɛt
01

Một cửa hàng thường bán hàng tồn kho thừa hoặc hàng dư trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp.

An outlet that typically sells surplus or excess inventory directly to consumers or businesses

Ví dụ
02

Một cửa hàng hoặc kho nơi bán các mặt hàng số lượng lớn, thường yêu cầu thành viên để mua.

A store or warehouse where bulk items are sold often requiring membership for purchase

Ví dụ
03

Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán sản phẩm với số lượng lớn và giá ưu đãi.

A retail location that specializes in selling products in large quantities at discounted prices

Ví dụ