Bản dịch của từ Bullet points regarding change trong tiếng Việt

Bullet points regarding change

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullet points regarding change(Noun)

bˈʊlɪt pˈɔɪnts rɪɡˈɑːdɪŋ tʃˈeɪndʒ
ˈbʊɫət ˈpɔɪnts rɪˈɡɑrdɪŋ ˈtʃeɪndʒ
01

Một dấu chấm hoặc ký hiệu khác được sử dụng để giới thiệu các mục trong một danh sách.

A dot or other symbol used to introduce items in a list

Ví dụ
02

Một tuyên bố ngắn gọn hoặc điểm nhấn nổi bật về một chủ đề hoặc sự thay đổi cụ thể.

A brief statement or point highlighting a specific topic or change

Ví dụ
03

Một bản tóm tắt hoặc dàn ý thường được trình bày một cách ngắn gọn.

A summary or outline usually presented in a concise format

Ví dụ