Bản dịch của từ Bullying trong tiếng Việt

Bullying

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullying(Noun)

bˈʊliɪŋ
bˈʊliɪŋ
01

Hành vi lặp đi lặp lại nhằm làm cho người khác cảm thấy khó chịu, sợ hãi hoặc bị tổn thương — thường là bằng lời nói, hành động hoặc tẩy chay xã hội.

Persistent acts intended to make life unpleasant for another person.

持续的行为使他人感到不快或恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành vi bắt nạt, dùng lời nói, hành động hoặc đe dọa để ép buộc, làm tổn thương hoặc gây sợ hãi người khác; thường lặp đi lặp lại và nhằm kiểm soát hoặc thống trị nạn nhân.

An act of intimidating a person to do something especially such repeated coercion.

欺负他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bullying(Verb)

bˈʊliɪŋ
bˈʊliɪŋ
01

"Bullying" là dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ "bully"—chỉ hành động bắt nạt, hù dọa hoặc đối xử xấu với người khác (thường là lặp đi lặp lại). Dùng để miêu tả ai đó đang thực hiện hành vi bắt nạt hoặc hành động bắt nạt nói chung.

Present participle and gerund of bully.

霸凌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bullying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bully

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bullied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bullied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bullies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bullying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ