Bản dịch của từ Bung trong tiếng Việt

Bung

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bung(Adjective)

bəŋ
bˈʌŋ
01

Từ này trong ngữ cảnh nghĩa là “chết” (không còn sống).

Dead.

Ví dụ
02

(tính từ) Hư hỏng, hỏng hóc, không còn dùng được; tan nát hoặc vô dụng.

Broken down, ruined, or useless.

Ví dụ

Bung(Noun)

bəŋ
bˈʌŋ
01

Một cái nút (thường bằng gỗ, cao su hoặc kim loại) dùng để bịt lỗ trên thùng, bình hoặc chai để giữ chất lỏng hoặc ngăn không cho bụi, không khí lọt vào.

A stopper for closing a hole in a container.

Ví dụ
02

Một khoản tiền hoặc món quà được đưa cho người có quyền lực hoặc chức trách nhằm mục đích mua chuộc, để họ làm điều có lợi cho người đưa — tức là “hối lộ”.

A bribe.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bung (Noun)

SingularPlural

Bung

Bungs

Bung(Verb)

bəŋ
bˈʌŋ
01

Đậy kín bằng nút hoặc nắp; đóng lại bằng một vật bịt để ngăn chất lỏng hoặc khí chảy ra.

Close with a stopper.

Ví dụ
02

Bỏ, ném hoặc để vật gì đó ở một nơi một cách cẩu thả, không chú ý hoặc không cất gọn.

Put or throw (something) somewhere in a careless or casual way.

Ví dụ

Dạng động từ của Bung (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bung

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bunged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bunged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bungs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bunging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ