Bản dịch của từ Bung trong tiếng Việt
Bung

Bung(Adjective)
Bung(Verb)
Dạng động từ của Bung (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bung |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bunged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bunged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bungs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bunging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bung" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, chỉ bộ phận dạ dày hoặc bụng của động vật, đặc biệt là trong ẩm thực châu Á. Từ này có thể được sử dụng để chỉ các món ăn chế biến từ phần nội tạng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "bung" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bunctus", nghĩa là "buộc" hoặc "kết nối". Trong tiếng Latin, "bunctus" là dạng quá khứ phân từ của động từ "bungere", có nghĩa là "kết hợp" hay "trói buộc". Theo thời gian, từ này đã phát triển sang tiếng Việt, mang ý nghĩa chỉ sự bọng, phình ra, thường liên quan đến hình dáng hoặc kích thước. Ý nghĩa hiện tại của "bung" phản ánh tính chất vật lý của sự nở rộng hay phình ra, liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc của nó.
Từ "bung" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh miêu tả hoặc thảo luận về các vấn đề thể chất, như bệnh lý hay cảm giác cơ thể. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, liên quan đến cảm giác no hoặc căng bụng sau khi ăn. Tuy nhiên, mức độ phổ biến của từ này không cao trong môi trường học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Họ từ
Từ "bung" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, chỉ bộ phận dạ dày hoặc bụng của động vật, đặc biệt là trong ẩm thực châu Á. Từ này có thể được sử dụng để chỉ các món ăn chế biến từ phần nội tạng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "bung" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bunctus", nghĩa là "buộc" hoặc "kết nối". Trong tiếng Latin, "bunctus" là dạng quá khứ phân từ của động từ "bungere", có nghĩa là "kết hợp" hay "trói buộc". Theo thời gian, từ này đã phát triển sang tiếng Việt, mang ý nghĩa chỉ sự bọng, phình ra, thường liên quan đến hình dáng hoặc kích thước. Ý nghĩa hiện tại của "bung" phản ánh tính chất vật lý của sự nở rộng hay phình ra, liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc của nó.
Từ "bung" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh miêu tả hoặc thảo luận về các vấn đề thể chất, như bệnh lý hay cảm giác cơ thể. Ngoài ra, từ này cũng có thể được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, liên quan đến cảm giác no hoặc căng bụng sau khi ăn. Tuy nhiên, mức độ phổ biến của từ này không cao trong môi trường học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng.
