Bản dịch của từ Buoyant sound trong tiếng Việt

Buoyant sound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buoyant sound(Noun)

bˈɔɪənt sˈaʊnd
ˈbɔɪənt ˈsaʊnd
01

Một âm thanh có khả năng nổi hoặc bay trong một môi trường như nước hoặc không khí.

A sound that is capable of floating or rising in a medium eg water or air

Ví dụ
02

Một âm thanh trong trẻo, dễ chịu mang lại cảm giác phấn chấn.

A highpitched pleasant tone that creates an uplifting feeling

Ví dụ
03

Âm thanh báo hiệu tâm trạng tốt hoặc sự tích cực.

A sound that may signify good spirits or positivity

Ví dụ