Bản dịch của từ Business would fold trong tiếng Việt
Business would fold

Business would fold(Noun)
Một tổ chức hoặc đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thương mại, công nghiệp hoặc chuyên nghiệp.
An organization or entity engaged in commercial, industrial, or professional activities.
一家从事商业、工业或专业活动的组织或实体。
Nghề nghiệp thường xuyên của một người hoặc nghề nghiệp của họ.
A person's usual occupation or job.
一个人的职业或经常从事的工作。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "business would fold" được sử dụng để chỉ việc một doanh nghiệp sẽ phải ngừng hoạt động hoặc phá sản do không còn khả năng duy trì tài chính hoặc hoạt động. "Fold" trong ngữ cảnh này mang nghĩa ẩn dụ là "gập lại" hoặc "đóng lại". Không có phiên bản khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho cụm từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền. Cụm từ thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tình trạng kinh tế hoặc trong bối cảnh kinh doanh.
Cụm từ "business would fold" được sử dụng để chỉ việc một doanh nghiệp sẽ phải ngừng hoạt động hoặc phá sản do không còn khả năng duy trì tài chính hoặc hoạt động. "Fold" trong ngữ cảnh này mang nghĩa ẩn dụ là "gập lại" hoặc "đóng lại". Không có phiên bản khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho cụm từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền. Cụm từ thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tình trạng kinh tế hoặc trong bối cảnh kinh doanh.
