Bản dịch của từ Business would fold trong tiếng Việt

Business would fold

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business would fold(Noun)

bˈɪznəs wˈʊd fˈoʊld
bˈɪznəs wˈʊd fˈoʊld
01

Một tổ chức hoặc đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thương mại, công nghiệp hoặc chuyên nghiệp.

An organization or entity engaged in commercial, industrial, or professional activities.

一家从事商业、工业或专业活动的组织或实体。

Ví dụ
02

Hoạt động sản xuất, mua bán hoặc tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

Engaging in buying, selling, or providing goods or services for profit.

买卖或提供商品和服务以谋取利润的活动。

Ví dụ
03

Nghề nghiệp thường xuyên của một người hoặc nghề nghiệp của họ.

A person's usual occupation or job.

一个人的职业或经常从事的工作。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh