Bản dịch của từ Bust up trong tiếng Việt
Bust up

Bust up (Phrase)
Chia tay hoặc tách ra; để kết thúc một mối quan hệ hoặc quan hệ đối tác.
To break up or separate to end a relationship or partnership.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Bust up” là một từ lóng dùng để chỉ một sự cố hoặc tranh cãi nghiêm trọng, có thể dẫn đến sự chia tay hoặc phân chia. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong văn cảnh thân mật ở Anh và Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, “bust up” có thể mang nghĩa cụ thể hơn về một cuộc chia tay trong quan hệ tình cảm, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường có nghĩa tương đồng nhưng chưa phổ biến bằng.
“Bust up” là một từ lóng dùng để chỉ một sự cố hoặc tranh cãi nghiêm trọng, có thể dẫn đến sự chia tay hoặc phân chia. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong văn cảnh thân mật ở Anh và Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, “bust up” có thể mang nghĩa cụ thể hơn về một cuộc chia tay trong quan hệ tình cảm, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường có nghĩa tương đồng nhưng chưa phổ biến bằng.
