Bản dịch của từ Bust up trong tiếng Việt

Bust up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bust up(Phrase)

bˈʌst ˈʌp
bˈʌst ˈʌp
01

Chia tay hoặc chia lìa, chấm dứt một mối quan hệ hoặc hợp tác.

To break up or split up; to end a relationship or partnership.

分手或断绝关系,意味着结束一段恋情或合作关系。

Ví dụ
02

Khiến ai đó suy sụp tinh thần hoặc tinh thần thường xuyên

Makes someone feel devastated, usually emotionally or mentally.

让某人感到崩溃,通常是在情感或精神层面上。

Ví dụ
03

Phá hoại hoặc làm hỏng thứ gì đó.

To break or ruin something

破坏或毁掉某物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh