Bản dịch của từ Bustling occasion trong tiếng Việt
Bustling occasion
Phrase

Bustling occasion(Phrase)
bˈʌslɪŋ əkˈeɪʒən
ˈbəsɫɪŋ əˈkeɪʒən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự kiện được đặc trưng bởi mức độ phấn khích và sự tham gia cao.
An event characterized by a high level of excitement and participation
Ví dụ
