Bản dịch của từ Bustling occasion trong tiếng Việt

Bustling occasion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bustling occasion(Phrase)

bˈʌslɪŋ əkˈeɪʒən
ˈbəsɫɪŋ əˈkeɪʒən
01

Một sự kiện sôi nổi hoặc năng động với nhiều hoạt động và tiếng ồn.

A lively or energetic event with lots of activity and noise

热闹非凡、充满活力的活动,喧嚣热闹

Ví dụ
02

Một sự kiện thu hút đông đảo người tham gia thường đi kèm với các lễ hội hoặc buổi lễ ăn mừng.

A gathering that attracts a large number of people often associated with celebrations or festivals

一场吸引大量参与者的活动,通常会伴随着节日或者庆典。

Ví dụ
03

Một sự kiện được đặc trưng bởi mức độ phấn khích và sự tham gia cao.

An event characterized by a high level of excitement and participation

一场激情四溢,参与度很高的盛会

Ví dụ