ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Buys subscription
Mua một gói đăng ký cho dịch vụ hoặc sản phẩm
To purchase a subscription to a service or product
Cam kết sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định bằng cách thanh toán trước.
To commit to using a service or product for a certain period by paying in advance
Tham gia vào thỏa thuận để nhận thông tin cập nhật hoặc lợi ích định kỳ bằng cách trả một khoản phí
To engage in an arrangement to receive regular updates or benefits by paying a fee