Bản dịch của từ Buys subscription trong tiếng Việt

Buys subscription

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buys subscription(Phrase)

bˈaɪz sʌbskrˈɪpʃən
ˈbaɪz ˌsəbsˈkrɪpʃən
01

Mua một gói đăng ký cho dịch vụ hoặc sản phẩm

To purchase a subscription to a service or product

Ví dụ
02

Cam kết sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định bằng cách thanh toán trước.

To commit to using a service or product for a certain period by paying in advance

Ví dụ
03

Tham gia vào thỏa thuận để nhận thông tin cập nhật hoặc lợi ích định kỳ bằng cách trả một khoản phí

To engage in an arrangement to receive regular updates or benefits by paying a fee

Ví dụ