Bản dịch của từ Bypass a report trong tiếng Việt

Bypass a report

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bypass a report(Verb)

bˈaɪpɑːs ˈɑː rˈɛpɔːt
ˈbaɪˌpæs ˈɑ ˈrɛpɔrt
01

Đi vòng qua hoặc tránh né một thứ gì đó, đặc biệt là trở ngại.

To go around or avoid something especially a obstacle

Ví dụ
02

Sử dụng một phương pháp khác để đạt được mục tiêu

To use a different method to achieve a goal

Ví dụ
03

Vượt qua một quy định hoặc luật lệ

To circumvent a rule or law

Ví dụ