Bản dịch của từ Bypass the disagreement trong tiếng Việt

Bypass the disagreement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bypass the disagreement(Phrase)

bˈaɪpɑːs tʰˈiː dˌɪsɐɡrˈiːmənt
ˈbaɪˌpæs ˈθi ˈdɪsəˌɡrimənt
01

Tránh hoặc lảng tránh một cuộc tranh cãi

To avoid or circumvent a disagreement

Ví dụ
02

Tìm cách giải quyết một mâu thuẫn mà không phải trực tiếp tham gia vào nó.

To find a way around a dispute without engaging in it directly

Ví dụ
03

Tìm một hướng đi khác để tránh cuộc tranh cãi hoặc xung đột.

To take an alternative route that avoids the argument or conflict

Ví dụ