Bản dịch của từ Cactaceae trong tiếng Việt

Cactaceae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cactaceae(Noun)

kˈæktɪsˌiː
ˈkækˈteɪʃi
01

Phân loại thực vật cho cây xương rồng và các loài liên quan trong bộ Caryophyllales

The botanical classification for cacti and related species within the order Caryophyllales

Ví dụ
02

Một gia đình thực vật có hoa bao gồm cả cây xương rồng, thường được đặc trưng bởi thân mọng nước dày và gai.

A family of flowering plants that includes cacti typically characterized by a thickened fleshy stem and spines

Ví dụ
03

Các loài thực vật thuộc họ Cactaceae thường thích nghi với môi trường khô cằn và lưu trữ nước trong thân.

Plants of the family Cactaceae often adapted to arid environments and storing water in their stems

Ví dụ