Bản dịch của từ Cahoot trong tiếng Việt

Cahoot

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cahoot(Noun)

kəhˈut
kəhˈut
01

Một nhóm người hợp tác với nhau, thường là để làm việc mờ ám hoặc bất hợp pháp; thông đồng, cấu kết với nhau.

Uncommon A group of people working together usually for an illicit purpose.

共谋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ ít gặp, dùng để chỉ đồng lõa hoặc đối tượng hợp tác trong hành động (thường là việc bí mật hoặc phi pháp). Nghĩa là một người cộng tác, đồng phạm hoặc bạn cùng làm việc với ai đó trong một kế hoạch.

Uncommon An accomplice a partner.

同伙,合伙人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ ít dùng (chủ yếu ở Mỹ) chỉ một công ty, một tổ hợp hay mối liên kết hợp tác giữa hai bên trở lên — tức là một tổ chức hay liên doanh cùng làm việc với nhau.

US uncommon A company or partnership.

合作伙伴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cahoot(Verb)

kəhˈut
kəhˈut
01

(động từ) Hành động cùng nhau với người khác theo kiểu hợp tác, kết hợp với nhau để thực hiện một việc nào đó (thường là bí mật hoặc để đạt lợi ích chung).

Intransitive To act in partnership.

合作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ