Bản dịch của từ Calamine trong tiếng Việt
Calamine

Calamine (Noun)
Một khoáng chất chứa kẽm (thường là dạng smithsonite) hoặc quặng kẽm tương tự.
Smithsonite or a similar zinc ore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Calamine là một hợp chất hóa học có công thức hóa học Zn4(OH)6(CO3)2, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất kem và thuốc mỡ để điều trị các vấn đề về da như ngứa và viêm. Tại Mỹ, calamine thường được gọi là "calamine lotion", trong khi ở Anh, cụm từ này ít phổ biến và có thể sử dụng thuật ngữ khác. Sản phẩm calamine có đặc tính làm dịu, kháng viêm, giúp xoa dịu cảm giác khó chịu do bệnh ngoài da.
Calamine là một hợp chất hóa học có công thức hóa học Zn4(OH)6(CO3)2, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất kem và thuốc mỡ để điều trị các vấn đề về da như ngứa và viêm. Tại Mỹ, calamine thường được gọi là "calamine lotion", trong khi ở Anh, cụm từ này ít phổ biến và có thể sử dụng thuật ngữ khác. Sản phẩm calamine có đặc tính làm dịu, kháng viêm, giúp xoa dịu cảm giác khó chịu do bệnh ngoài da.
