Bản dịch của từ Call in sick trong tiếng Việt

Call in sick

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call in sick(Phrase)

kˈɔːl ˈɪn sˈɪk
ˈkɔɫ ˈɪn ˈsɪk
01

Để thông báo cho chủ lao động rằng mình ốm và không thể đến làm việc.

To inform ones employer that one is sick and unable to attend work

Ví dụ
02

Thông báo cho nơi làm việc rằng bạn không thể đến làm việc do ốm đau.

To notify a workplace that one is unable to come in because of illness

Ví dụ
03

Yêu cầu chính thức nghỉ làm vì lý do sức khỏe

To formally request leave from work due to health issues

Ví dụ