Bản dịch của từ Callout trong tiếng Việt

Callout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Callout(Noun)

kˈælaʊt
ˈkæˌɫaʊt
01

Một phản ứng thường mang tính chỉ trích đối với hành động hoặc lời nói của ai đó

A typical response is to criticize someone's actions or statements.

这常常是对某人行动或言论的一个反应,反应往往很关键。

Ví dụ
02

Một khoảnh khắc đặc biệt khi ai đó được mời lên nói hoặc tham gia thảo luận

A specific moment when someone is invited to speak or join a discussion.

某人被邀请发表意见或参与讨论的特定时刻

Ví dụ
03

Một tuyên bố công khai hoặc thông báo, đặc biệt là nhằm thu hút sự chú ý đến một vấn đề hoặc sự kiện cụ thể.

A public statement or announcement, especially one aimed at drawing attention to a particular issue or event.

公开声明或公告,通常用于引起公众对某一特定事件或问题的关注

Ví dụ