Bản dịch của từ Calm negativity trong tiếng Việt
Calm negativity
Noun [U/C] Adjective

Calm negativity(Noun)
kˈɑːm nˌɛɡətˈɪvɪti
ˈkɑm ˌnɛɡəˈtɪvɪti
01
Một trạng thái thoát khỏi sự xáo trộn, tĩnh lặng.
A state of being free from disturbance tranquility
Ví dụ
03
Sự vắng mặt của sự kích thích hoặc phấn khích
The absence of agitation or excitement
Ví dụ
Calm negativity(Adjective)
kˈɑːm nˌɛɡətˈɪvɪti
ˈkɑm ˌnɛɡəˈtɪvɪti
