Bản dịch của từ Cameo role trong tiếng Việt

Cameo role

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cameo role (Noun)

kˈæmioʊ ɹoʊl
kˈæmioʊ ɹoʊl
01

Một sự xuất hiện ngắn trong phim hoặc vở kịch, thường là của một diễn viên nổi tiếng.

A brief appearance in a film or play, typically by a well-known actor.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vai trò của một nhân vật trong một câu chuyện hoặc buổi biểu diễn mà không phải là vai trò trung tâm.

The role of a character in a story or performance that is not central to the main narrative.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vai diễn đặc trưng trong một buổi biểu diễn.

A distinctive character part or role in a performance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh