Bản dịch của từ Cameo role trong tiếng Việt
Cameo role

Cameo role(Noun)
Một vai cameo trong phim hoặc kịch, thường do một diễn viên nổi tiếng đảm nhận.
A brief appearance in a film or play, usually by a famous actor.
著名演员在电影或戏剧中的短暂亮相
Vai trò của một nhân vật trong câu chuyện hoặc buổi biểu diễn không phải là trung tâm của cốt truyện chính.
The role of a character in a story or performance that isn't the main focus.
故事或表演中不核心的角色,通常扮演辅助或配角的角色。
Một vai trò hay phần đặc trưng trong một buổi biểu diễn.
A signature role in a performance.
在一次表演中扮演的经典角色。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Vai cameo" là thuật ngữ chỉ một vai diễn ngắn gọn, thường do một diễn viên nổi tiếng đảm nhận trong các bộ phim, chương trình truyền hình hoặc vở kịch. Vai cameo thường không có tác động lớn đến cốt truyện, nhưng lại tạo ra sự tò mò và thu hút sự chú ý của khán giả. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng việc thực hiện và ý nghĩa có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.
"Vai cameo" là thuật ngữ chỉ một vai diễn ngắn gọn, thường do một diễn viên nổi tiếng đảm nhận trong các bộ phim, chương trình truyền hình hoặc vở kịch. Vai cameo thường không có tác động lớn đến cốt truyện, nhưng lại tạo ra sự tò mò và thu hút sự chú ý của khán giả. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng việc thực hiện và ý nghĩa có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.
