Bản dịch của từ Campaign furniture trong tiếng Việt

Campaign furniture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Campaign furniture(Noun)

kæmpˈeɪn fɝˈnɨtʃɚ
kæmpˈeɪn fɝˈnɨtʃɚ
01

Nội thất được làm cho việc du lịch, thường được làm từ các vật liệu nhẹ.

Furniture that is made for travel, typically made of lightweight materials.

Ví dụ
02

Một phong cách nội thất phổ biến trong thế kỷ 19, đặc trưng bởi thiết kế thực tế và khả năng di chuyển.

A style of furniture popular in the 19th century, characterized by practical design and mobility.

Ví dụ
03

Nội thất được thiết kế để dễ dàng tháo rời và di chuyển, thường được sử dụng bởi nhân sự quân sự trong các chiến dịch.

Furniture designed to be easily disassembled and portable, often used by military personnel during campaigns.

Ví dụ